cầm như

cầm như

Anh ta im lặng, cầm như không nghe thấy gì.

Định nghĩa
  1. Liên từ, trạng từ:
    • Giống như, như thể, y như : "Cầm như" một từ dùng để so sánh, diễn tả một tình huống, trạng thái hoặc hành động giống hệt hoặc rất giống với một tình huống, trạng thái khác đã biết. thường dùng để mô tả một cảm giác, ấn tượng chủ quan.
dụ sử dụng
  • Liên từ, trạng từ:
    • Anh ta im lặng, cầm như không nghe thấy . (Anh ta im lặng, giống như không nghe thấy .)
    • ấy cười nói vui vẻ, cầm như chuyện buồn hôm qua chưa từng xảy ra. ( ấy cười nói vui vẻ, y như chuyện buồn hôm qua chưa từng xảy ra.)
    • Căn phòng trống trơn, cầm như chẳng aiđây cả. (Căn phòng trống trơn, như thể chẳng aiđây cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cầm như" thường đi kèm với một mệnh đề hoặc cụm từ miêu tả trạng thái giả định, nhấn mạnh vào sự tương đồng đến mức khó phân biệt.
    • làm việc hăng say, cầm như quên hết mệt mỏi. ( làm việc hăng say, giống như quên hết mệt mỏi.)
  • Dùng trong văn nói văn viết mang tính biểu cảm, so sánh để làm hơn cảm nhận của người nói/viết.
Biến thể từ gần giống
  • Như thể: Có nghĩa cách dùng tương tự "cầm như", trang trọng hơn một chút.
    • Mặt trời lên, như thể một quả cầu lửa. (Mặt trời lên, như thể một quả cầu lửa.)
  • Y như: Nhấn mạnh sự giống nhau chính xác, thường dùng trong so sánh trực tiếp.
    • Giọng nói của cậu ấy y như bố. (Giọng nói của cậu ấy y hệt bố.)
  • Tựa như: Mang sắc thái văn chương, thi ca.
    • Lòng tựa như lửa đốt. (Lòng tựa như lửa đốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Giống như: Chỉ sự tương đồng nói chung.
  • Như : Cách nói thông thường, phổ biến.
  • Tựa hồ: (Từ , văn chương) giống như, như thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "cầm như" đây một liên từ/trạng từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "cầm như".

Từ chứa "cầm như"